da dày
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp màng dày bao bọc bên ngoài cơ thể của một số loài động vật có vú lớn: "da dày" chỉ lớp da dày và cứng của các loài động vật như voi, tê giác, hà mã. Đây là đặc điểm sinh học giúp bảo vệ cơ thể chúng khỏi các tác động từ môi trường.
- Thuật ngữ động vật học: Trong khoa học, "da dày" là tên gọi chung cho các loài động vật có da dày, thuộc bộ Da dày (Pachydermata) — mặc dù ngày nay thuật ngữ này ít được dùng trong phân loại chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Voi là một loài da dày điển hình. (Voi thuộc nhóm động vật có lớp da bên ngoài rất dày.)
- Lớp da dày của tê giác giúp nó chống lại gai nhọn. (Da của tê giác dày và cứng, bảo vệ chúng khỏi chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loài da dày": nhóm động vật có da dày, thường gồm voi, tê giác, hà mã.
- Các loài da dày thường sống ở vùng nhiệt đới. (Những động vật như voi, tê giác thích nghi với môi trường nóng ẩm.)
"bộ Da dày": một bộ động vật có vú cũ, nay ít được công nhận trong phân loại hiện đại.
- Bộ Da dày từng bao gồm voi, tê giác và lợn. (Trong lịch sử phân loại, các loài này được xếp chung vào một bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Da (danh từ): lớp mô bao phủ ngoài cơ thể.
- Da người mỏng hơn da dày của voi. (So sánh độ dày của da giữa các loài.)
Dày (tính từ): có bề dày lớn, không mỏng.
- Lớp da này rất dày. (Miêu tả độ dày của da.)
Từ đồng nghĩa
- Động vật da dày: cụm từ chỉ chung các loài có da dày.
- Pachyderm: từ vay mượn từ tiếng Pháp (pachyderme), dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Da dày như voi: so sánh với độ dày của da voi, thường dùng để chỉ người vô cảm hoặc cứng rắn.
- Anh ta da dày như voi, chẳng sợ ai chê cười. (Anh ta rất vô tư, không bị ảnh hưởng bởi lời nói của người khác.)